softball game

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đấu bóng mềm: "softball game" chỉ một trận đấu trong môn thể thao bóng mềm (softball), một trò chơi tương tự như bóng chày (baseball) nhưng được chơi trên sân nhỏ hơn với quả bóng lớn hơn, mềm hơn.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã xem một trận đấu bóng mềm thú vị tại công viên hôm qua.)
  • ( ấy tham gia một trận đấu bóng mềm mỗi thứ Bảy với đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win a softball game": thắng một trận đấu bóng mềm.

    • Our school team won the softball game against the rivals. (Đội trường chúng tôi đã thắng trận đấu bóng mềm trước đối thủ.)
  • "to host a softball game": tổ chức một trận đấu bóng mềm.

    • The local community center will host a softball game this weekend. (Trung tâm cộng đồng địa phương sẽ tổ chức một trận đấu bóng mềm vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Softball (danh từ): môn thể thao bóng mềm hoặc quả bóng dùng trong môn này.

    • Softball is a popular sport in many schools. (Bóng mềm một môn thể thao phổ biếnnhiều trường học.)
  • Softball player (danh từ): người chơi bóng mềm.

    • She is a skilled softball player. ( ấy một người chơi bóng mềm kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseball game: trận đấu bóng chày (tương tự nhưng với sân bóng khác).
  • Match: trận đấu (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play in a softball game: tham gia một trận đấu bóng mềm.

    • He loves to play in a softball game with friends. (Anh ấy thích tham gia một trận đấu bóng mềm với bạn bè.)
  • Watch a softball game: xem một trận đấu bóng mềm.

    • We will watch a softball game on TV tonight. (Chúng tôi sẽ xem một trận đấu bóng mềm trên TV tối nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "A whole new ballgame": một tình huống hoàn toàn khác (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cuộc sống).
    • After the new rules, the tournament became a whole new ballgame. (Sau các quy tắc mới, giải đấu trở thành một tình huống hoàn toàn khác.)
softball game
A team celebrates after winning the softball game.